dê rừng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài động vật có vú thuộc họ dê, sống hoang dã trong rừng núi: "dê rừng" chỉ loài dê không được thuần hóa, có sừng dài và cong, lông thường màu xám hoặc nâu, sống ở vùng núi đá hoặc rừng sâu.
- Tên gọi chung cho các loài dê hoang dã: Trong ngữ cảnh động vật học, "dê rừng" thường dùng để chỉ các loài như dê núi, dê hoang, có đặc điểm thích nghi với môi trường tự nhiên khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
- (Loài dê hoang dã này có tập tính sống tập thể ở nơi hiểm trở.)
- (Người thợ săn nhìn thấy một cá thể dê hoang dã đang trèo lên vách đá.)
- (Loài dê này sở hữu kỹ năng vận động xuất sắc trên địa hình đồi núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sừng dê rừng": bộ phận sừng của dê rừng, thường được dùng làm vật trang trí hoặc trong y học cổ truyền.
- Sừng dê rừng được xem là một vị thuốc quý trong đông y. (Sừng của loài dê hoang dã này có giá trị trong y học cổ truyền.)
"thịt dê rừng": thịt của dê rừng, thường được coi là đặc sản.
- Thịt dê rừng có hương vị đậm đà và giàu dinh dưỡng. (Thịt của loài dê hoang dã này được ưa chuộng vì chất lượng.)
Biến thể và từ gần giống
Dê (danh từ): loài động vật nhai lại, có sừng, được thuần hóa làm vật nuôi.
- Dê nuôi trong chuồng cho sữa và thịt. (Loài dê đã được thuần hóa phục vụ chăn nuôi.)
Dê núi (danh từ): loài dê sống ở vùng núi cao, tương tự dê rừng nhưng thường chỉ loài cụ thể hơn.
- Dê núi có bộ lông dày để chống lạnh. (Loài dê này thích nghi với khí hậu lạnh giá trên núi.)
Sơn dương (danh từ): loài động vật họ dê, sống hoang dã ở vùng núi, có sừng nhỏ hơn dê rừng.
- Sơn dương thường xuất hiện ở các khu rừng nhiệt đới. (Loài này có môi trường sống khác với dê rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Dê hoang: dê sống trong tự nhiên, không được thuần hóa.
- Dê núi: dê sống ở vùng núi đá (thường dùng thay thế trong văn nói).
- Bouquetin (từ mượn từ tiếng Pháp): tên gọi khoa học của một số loài dê rừng ở châu Âu.
Thành ngữ liên quan
- "Khỏe như dê rừng": chỉ sức khỏe dẻo dai, bền bỉ, đặc biệt trong leo trèo hoặc hoạt động thể lực.
- Anh ấy leo núi suốt ba tiếng mà không mệt, khỏe như dê rừng vậy. (Anh ấy có sức bền phi thường, giống như loài dê hoang dã.)